鐨
Pinyin: fèi
Tổng quan
fermium (hóa học)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | fèi |
|---|---|
| Quảng Đông | fai3 |
| Chú âm | ㄈㄟˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | phyoih |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] (fermium,Fm)化學元素。原子序100。一種人造的放射性元素。最早於西元一九五二年在氫彈爆後的碎片中發現。今可在核子反應爐中製造取得。
Eng
- CC-CEDICT fermium (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 镄 · 镄 · 镄