suì

Pinyin: suì

Tổng quan

(văn học) gương đồng dùng nhóm lửa bằng cách tập trung tia nắng mặt trời

出鐩 · 鑽鐩 · 钻鐩

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinsuì
Quảng Đôngseoi6
Chú âmㄙㄨㄟˋ
Hán ngữ Trung cổzsyih

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鐩suì ⒈古同燧”,古代聚集阳光取火的器具。

Eng

  • CC-CEDICT (literary) brass mirror used to light a fire by focusing the sun's rays

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】同鐆。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𬭼