Pinyin:

Tổng quan

Cái lò để nấu keo

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônglou5
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổlox
Phản thiết郞古切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鐪lǔ 1.煎胶的锅。 2.刀柄。 3.化学元素"钚"的旧译名。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】郞古切【集韻】籠五切,𠀤音魯。【說文】煎膠器也。 又【集韻】一曰刀柄。【集韻】或作鏀。

Thuyết Văn

𤋎膠器也。 从金。虜聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

煎、熬也。膠、作之以皮。故熬之而後成。 郎古切。五部。

【鐪】(lỗ) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 金 (kim) | Thanh phù (聲符): 虜 (lỗ) Phiên thiết: 郎古切 → lang + cổ Nghĩa: 𤋎膠器 vậy。 từ kim (kim loại)。虜 thanh。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 鏀 · 鏀 · 𫓺