鐭
Pinyin: ào
Tổng quan
hoá) (Tên gọi cũ của) 鋨 [é].
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | ào |
|---|---|
| Quảng Đông | ngou3 |
| Phản thiết | 烏到切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 1.溫熱東西的器具。《玉篇.金部》:「鐭,溫器。」 2.化學元素。鋨的舊譯。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鐭yù 1.温器。 2.化学元素"锇"的旧译名。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】乙六切,音㦽。溫器。或作𨪎䥝。 又【五音集韻】烏到切,音奧。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 䥝 · 𨩬 · 𨪎