鐰
Tổng quan
thao vàng thau [Eng: gold]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ciu1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | chieu |
| Phản thiết | 財勞切 |
| Thanh mẫu | 從 |
| Vận | 豪 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm thao vàng thau [Eng: gold]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】七遙切【集韻】千遙切。𠀤同鍫。 又【集韻】先到切,音喿。金鐵大剛曰鐰。【博雅】鐰,燥也。 又【集韻】財勞切,音曹。鐵剛折也。
Tự hình
- Khải thư