鐱
Tổng quan
biến thể cũ của 劍 剑[jian4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gim3 |
|---|---|
| Nhật Bản | SUKI |
| Chú âm | ㄐㄧㄢˋ |
| Phản thiết | 渠驗切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm thiêm
Eng
- CC-CEDICT old variant of 劍|剑[jian4]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】千廉切,音籤。臿也。 又【玉篇】渠驗切,音儉。金也。
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư