鐹
Tổng quan
Cái liềm cắt cỏ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gwo2 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kuah |
| Phản thiết | 古禾切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 果 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤古火切,音果。刈鉤。【揚子·方言】刈鉤,江淮𨻰楚之閒,或謂之鐹。【註】音果。 又【集韻】古禾切,音戈。【廣韻】鐹錕,釭也。 又【集韻】古臥切,音過。車釭也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 划 · 划 · 𰽾