Tổng quan

mài (dao) trên đá hoặc dây da

鐾刀

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngbai3
Chú âmㄅㄟˋ
Hán ngữ Trung cổbeh

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鐾 在布、皮、石头等物上把刀反复摩擦几下,使锋利 鐾 bèi把刀在布、皮、石头等上面反复磨擦,使其锋利~刀。

Eng

  • CC-CEDICT to sharpen (a knife) on a stone or a strop|Taiwan pr. [bi4]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【字彙補】音避。治刀使利也。◎按卽鐴字重文。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư