鑀
Pinyin: ài
Tổng quan
einsteini (hóa học) (Đài Loan) ionium (tên cũ của thorium)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | ài |
|---|---|
| Quảng Đông | aai1 |
| Chú âm | ㄞˋ |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] (einsteinium,Es)化學元素。原子序99。超鈾元素之一,放射性極強。大陸地區譯為鎄。
Eng
- CC-CEDICT einsteinium (chemistry) (Tw)|ionium (former name of thorium)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰾭