鑃
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | diu6 |
|---|---|
| Nhật Bản | NABE |
| Phản thiết | 徒弔切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】徒弔切,音調。燒器。本作銚。或作鑵。
Tự hình
- Kim văn
- Khải thư
| Quảng Đông | diu6 |
|---|---|
| Nhật Bản | NABE |
| Phản thiết | 徒弔切 |
| Thanh mẫu | 定 |
left-right
【集韻】徒弔切,音調。燒器。本作銚。或作鑵。