鑅
Tổng quan
(từ tượng thanh) cho âm thanh của chuông (cổ)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | waang4 |
|---|---|
| Nhật Bản | KOU |
| Chú âm | ㄏㄥˊ |
| Phản thiết | 胡盲切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Nôm
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: vành Xuất hiện 5 lần trong Truyện Kiều bản 1866
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: vành Xuất hiện 5 lần trong Truyện Kiều 1871
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: vành Xuất hiện 10 lần trong Truyện Kiều 1902
Eng
- CC-CEDICT (onom.) for sound of bell (arch.)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】胡盲切,音橫。鐘聲。
Tự hình
- Khải thư