鑍
Pinyin: yīng
Tổng quan
鑍yīng 1.方形的壶。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yīng |
|---|---|
| Quảng Đông | jing1 |
| Phản thiết | 伊盈切 |
| Thanh mẫu | 影 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鑍yīng 1.方形的壶。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】伊盈切,音嬰。【博雅】鑍謂之鈁。
Tự hình
- Khải thư