鑏
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ning4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | nreng |
| Phản thiết | 乃挺切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】女耕切【集韻】尼耕切,𠀤音儜。【廣韻】鐵鑏。【集韻】刃柄。 又【集韻】乃挺切,音𩕳。吳俗謂刀柄入處爲鑏。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬬾
| Quảng Đông | ning4 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | nreng |
| Phản thiết | 乃挺切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
left-right
【廣韻】女耕切【集韻】尼耕切,𠀤音儜。【廣韻】鐵鑏。【集韻】刃柄。 又【集韻】乃挺切,音𩕳。吳俗謂刀柄入處爲鑏。
Dị thể: 𬬾