Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngning4
Hán ngữ Trung cổnreng
Phản thiết乃挺切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】女耕切【集韻】尼耕切,𠀤音儜。【廣韻】鐵鑏。【集韻】刃柄。 又【集韻】乃挺切,音𩕳。吳俗謂刀柄入處爲鑏。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𬬾