qiǎn

Pinyin: qiǎn

Tổng quan

spear, lance, javelin

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinqiǎn
Quảng Đônghin2
Nhật BảnYARI

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鑓qiǎn 1.日本和字。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư