miè

Pinyin: miè

Tổng quan

鑖miè 1.小铤。 2.作人名用字。明代有朱征鑖。见《明史.襄陵王冲秋传》。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinmiè
Quảng Đôngmit6
Phản thiết彌計切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鑖miè 1.小铤。 2.作人名用字。明代有朱征鑖。见《明史.襄陵王冲秋传》。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】莫結切,音蔑。【博雅】鑖,䥡鋌也。 又【集韻】彌計切,音謎。小釜。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𰿃