Pinyin:

Tổng quan

鑙jī 1.坚,坚固。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngkai1
Nhật BảnKATAI
Phản thiết古奚切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鑙jī 1.坚,坚固。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】古奚切【集韻】堅奚切,𠀤音雞。【揚子·方言】堅也。吳揚江淮之閒曰鑙。 又【博雅】𩋆也。 又【集韻】遣禮切,音啓。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𨪴 · 𬭿 · 𨮺