鑜
Pinyin: shǎng
Tổng quan
鑜shǎng 1.磨。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shǎng |
|---|---|
| Quảng Đông | soeng2 |
| Nhật Bản | SHOU |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鑜shǎng 1.磨。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】同銄。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: shǎng
鑜shǎng 1.磨。
| Pinyin | shǎng |
|---|---|
| Quảng Đông | soeng2 |
| Nhật Bản | SHOU |
left-right
【集韻】同銄。