鑟
Pinyin: dú
Tổng quan
đục dùi đục, đục đẽo, đục khoét [Eng: chisel, to carve, to squeeze]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dú |
|---|---|
| Quảng Đông | duk6 |
| Nhật Bản | INBAKO |
| Phản thiết | 徒谷切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鑟dú 1.印章小匣。《类篇.金部》﹕"鑟,印之椟。"一说"椟"的俗字。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【類篇】徒谷切,音獨。印匱也。
Tự hình
- Khải thư