鑡
Pinyin: chuò
Tổng quan
xẻ cưa xẻ
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chuò |
|---|---|
| Quảng Đông | cuk1 |
| Nhật Bản | OHOBAN |
| Phản thiết | 測角切 |
| Thanh mẫu | 初 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鑡chuò 1.鉼鑡。 2.作人名用字。明有恩鑡。见《明史.辽王植传》。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】測角切,音娕。人名。王莽時有廉斯鑡。 又【玉篇】鉼鑡也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𨮷 · 𬭔