鑤
bào
Hán Việt: bào
Tổng quan
biến thể của 刨[bao4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | bào |
|---|---|
| Quảng Đông | bou6 |
| Chú âm | ㄅㄠˋ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Cũng như chữ {bào} [鉋].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「鉋」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT variant of 刨[bao4]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 刨