Pinyin:

Tổng quan

lutixi (hóa học)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngleoi5
Chú âmㄏㄣˊ
Hán ngữ Trung cổlox

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 化學元素鎦(lutetium,Lu)的大陸地區用詞。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鑥héng 1.钟声。 2.作人名用字。清有许廷鑥。见《清诗别裁集》卷二四。

Eng

  • CC-CEDICT lutetium (chemistry)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 镥 · 镥 · 镥