鑩
Pinyin: è
Tổng quan
鑩è 1.用铁作钩物﹔钩。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | è |
|---|---|
| Quảng Đông | ngok6 |
| Hán ngữ Trung cổ | ngak |
| Phản thiết | 逆各切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 鐸 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鑩è 1.用铁作钩物﹔钩。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】五閣切【集韻】逆各切,𠀤音咢。【廣韻】以鐵作鉤物也。
Tự hình
- Khải thư