jiàn

Pinyin: jiàn

Tổng quan

鑬jiàn ⒈古同鉴”。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiàn
Quảng Đônggaam3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鑬jiàn ⒈古同鉴”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【龍龕】同鑑。

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư