jiān

Pinyin: jiān

Tổng quan

cái dùi điểm sắt nhọn

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiān
Quảng Đôngzim1
Nhật BảnKIZAMU
Chú âmㄐㄧㄢˉ
Hán ngữ Trung cổciem
Phản thiết將廉切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 鐵器。《說文解字.金部》:「鑯,鐵器也。」 [動] 鐫刻、雕琢。《說文解字.金部》:「鑯,一曰鐫也。」清.段玉裁.注:「鐫者,穿木琢石也。」

Eng

  • CC-CEDICT awl|sharp iron point

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】子廉切【集韻】將廉切,𠀤音尖。【說文】鑯器也。一曰鐫也。【徐鉉曰】今俗作尖,非是。【爾雅·釋山·銳而高註】言鑯峻。【疏】銳則鑯也。言山形鑯峻而高。【博雅】銳也。 又【集韻】千廉切,音籤。刻也。與鋟同。

Thuyết Văn

鐵器也。 从金。韱聲。 一曰鐫也。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

葢銳利之器。郭注爾雅用爲今之尖字。融丘、鑯頂者。 子廉切。七部。 鐫大徐誤作鑴。鐫者、穿木𤥨石也。

【鑯】 (tiêm) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 金 (kim) | Thanh phù (聲符): 韱 (tiêm) Phiên thiết: Tử liêm thiết Thượng tự: 子 (tử) | Hạ tự: 廉 (liêm) Trung cổ thanh mẫu: 精母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 't' + vận mẫu 'iêm' Suy luận: tiêm (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: thiết (Sắt) khí (Đồ. Như {khí dụng} [) vậy Một thuyết khác: 鐫也

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𨯒 · 𰿈