jiàn

Pinyin: jiàn

Tổng quan

biến thể cũ của 鍵 键[jian4]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiàn
Quảng Đônggin6
Chú âmㄐㄧㄢˋ
Hán ngữ Trung cổgienx

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鑳jiàn ⒈古同键”。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 鍵|键[jian4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】同鍵。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư