鑶
Pinyin: cáng
Tổng quan
(từ tượng thanh) (âm thanh của chuông)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | cáng |
|---|---|
| Quảng Đông | cong4 |
| Chú âm | ㄘㄢˊ |
| Phản thiết | 慈郞切 |
| Thanh mẫu | 從 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鑶 铃声 鑶,铃声。--《玉篇》 鑶cáng 1.象声词。铃声。
Eng
- CC-CEDICT (onom.) (sound of a bell)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】慈郞切,音藏。鈴聲。
Tự hình
- Khải thư