鑺
Pinyin: qú
Tổng quan
鑺qú 1.古兵器名。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qú |
|---|---|
| Quảng Đông | keoi4 |
| Hán ngữ Trung cổ | gyo |
| Phản thiết | 權俱切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鑺qú 1.古兵器名。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】其俱切【集韻】權俱切,𠀤音劬。【說文】兵器也。【廣韻】戟屬,或作戵。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư