钄
Pinyin: lán
Tổng quan
钄lán 1.化学元素名。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lán |
|---|---|
| Quảng Đông | laan4 |
| Nhật Bản | RAN |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 钄lán 1.化学元素名。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: lán
钄lán 1.化学元素名。
| Pinyin | lán |
|---|---|
| Quảng Đông | laan4 |
| Nhật Bản | RAN |
left-right