jīn

Pinyin: jīn

Tổng quan

kim loại vàng cũng như 金[jin1] bộ Khang Hy số 167

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjīn
Quảng Đônggam1
Chú âmㄐㄧㄣˉ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钅jīn 1.汉字部首"金"的简化字。

Nguồn gốc

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 釒 · 金 · 釒