Pinyin:

Tổng quan

gadolinium (hoá học)

氧化钆

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônggaa1
Chú âmˊ
Hán ngữ Trung cổkret

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钆 一种具有磁性的三价稀土金属元素,以化合态存在于硅铍钆矿、铌钆矿及某些其他矿物中 钆gá金属化学元素。符号gd。稀土元素之一,银白色,它的氧化物和硫化物都带淡红色。用于微波技术、彩色电视、原子能工业等。

Eng

  • CC-CEDICT gadolinium (chemistry)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海類編】釚亦作釓。詳下釚字註。

Tự hình

  • Lệ thư
  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 钆 · 钆 · 釓 · 钆 · 釓