Pinyin:

Tổng quan

yttri (hoá học)

钇的 · 钇榴石 · 钇钽矿 · 钇铀矿 · 钇铝石 · 钇易解石 · 钇杂铌矿 · 钇石榴石

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngjyut6
Chú âmㄧˇ
Hán ngữ Trung cổqit

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钇 一种三价金属元素,通常包括在稀土金属中,因为它在化学上与稀土相似,且与稀土在一些矿石(如硅铍钇矿、磷钇矿、钇铌钽铁矿、黑稀金矿)中共存 钇yǐ金属化学元素。符号y。灰黑色粉末,有光泽,稀土元素之一。用于制作特种玻璃、合金及电子管等。

Eng

  • CC-CEDICT yttrium (chemistry)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 釶 · 釶 · 钇 · 钇 · 釔 · 钇 · 釔