Pinyin:

Tổng quan

poloni (hoá học) cách đọc tại Đài Loan: [po4]

钋中毒 · 钋化氢 · 钋痕迹 · 钋化合物

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngpok3
Chú âmㄆㄛˉ
Hán ngữ Trung cổphruk
Phản thiết匹角切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钋 化学性质类似于碲和铋的一种放射性金属元素。它存在于沥青铀矿及其他含铀矿物中,也存在于镭-铅废渣中及废氡管内,而在核反应堆中用中子轰击铋则可以生产大量的钋 钋pō化学元素之一,具有放射性。符号po。在铀矿中有微量存在。可人工合成。钋和铍混合可作为中子源。 钋pò 1.金矿。 2.为人名用字。明有朱征钋。见《明史.韩王松传》。

Eng

  • CC-CEDICT polonium (chemistry)|Taiwan pr. [po4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】匹角切,音璞。【玉篇】金釙。【集韻】金𨥥也。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 钋 · 钋 · 釙 · 钋 · 釙