bất

Hán Việt: bất · Pinyin:

Tổng quan

hư 鈈

钚酰 · 钚后元素 · 超钚 · 超钚元素

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việtbất
Quảng Đôngbat1
Chú âmㄅㄨˋ
Hán ngữ Trung cổpyot

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu * Giản thể của chữ [鈈].;
  • Thiều Chửu * Plutonium (Pu).

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钚 锕系元素中的放射性金属元素,原子序数94。是制造原子弹的主要材料之一 钚bù金属化学元素之一,具有放射性。符号pu。化学性质类似铀,可用作核热原料。

Eng

  • CC-CEDICT plutonium (chemistry)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】同鉟。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 钚 · 钚 · 鈈 · 钚 · 鈈