钪
Pinyin: kàng
Tổng quan
hư 鈧
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kàng |
|---|---|
| Quảng Đông | kong3 |
| Chú âm | ㄎㄢˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | khangh |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 钪 一种白色的三价金属元素。原子序数21 钪kàng金属化学元素之一。符号sc。银灰色,质软,常跟钇、铒等混合存在,产量很少。可用于制造特种玻璃、耐高温合金等。
Eng
- CC-CEDICT scandium (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 钪 · 钪 · 鈧 · 钪 · 鈧