钬
Pinyin: huǒ
Tổng quan
hư 鈥
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huǒ |
|---|---|
| Quảng Đông | fo2 |
| Chú âm | ㄏㄨㄛˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | huax |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 钬 三价的稀土族金属元素,与钇共生(如在硅铍钇矿中),形成乳白色或黄色化合物,这些化合物之磁性在已知化合物中属最高之列 钬huǒ金属稀土元素,有银色光泽。符号ho。
Eng
- CC-CEDICT holmium (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 钬 · 钬 · 鈥 · 钬 · 鈥