钭
Pinyin: dǒu
Tổng quan
họ [Tou3] bình rượu có quai
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dǒu |
|---|---|
| Quảng Đông | dau2 |
| Chú âm | ㄊㄡˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | thux |
| Phản thiết | 天口切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 厚 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 钭 酌酒器 斗从金作钭…盖以木制者作枓,以铜铸者作钭也。斗为酌酒之器,亦谓之勺。--马衡《金石杂记》 姓 钭dǒu 1.斗。酌酒器。
Eng
- CC-CEDICT surname Tou
- CC-CEDICT a wine flagon
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】天口切【集韻】他口切,𠀤音𪌘。姓也。【姓苑】宋處州刺史鈄滔。 又【集韻】徒口切,音䕆。義同。 又【六書㴑原】鈄,俗𨪐字。註詳十畫。本作鈄。
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 𨥪 · 钭 · 钭 · 鈄 · 钭 · 鈄