ngọc

Hán Việt: ngọc · Pinyin:

Tổng quan

hư 鈺

朱祁钰 · 张钰哲 · 曾钰成

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việtngọc
Quảng Đôngjuk6
Chú âmㄩˋ
Hán ngữ Trung cổngyuk
Phản thiết五錄切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Giản thể của chữ 鈺
  • Thiều Chửu Loài kim rất rắn.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钰 珍宝 钰,宝也。--《五音集韵》 坚硬的金属 钰,坚金。--《玉篇》 钰yù ⒈宝物。 ⒉坚硬的金属。

Eng

  • CC-CEDICT treasure|hard metal

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【玉篇】五錄切,音玉。【五音集韻】寶也。又堅金也。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 钰 · 钰 · 鈺 · 钰 · 鈺