ē

Pinyin: ē

Tổng quan

columbium

钶铁矿 · 钶钽铁矿

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngko1
Chú âmㄎㄜˉ
Hán ngữ Trung cổqa
Phản thiết倚可切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钶 钶锛 铌的旧称 钶ē 1.小釜。 2.作人名用字。明有史钶。见《明史.时鼎传》。

Eng

  • CC-CEDICT columbium

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】烏何切【集韻】於河切,𠀤音阿。【玉篇】鈳䥈,小釜也。或作錒。 又【集韻】倚可切,音𨵌。義同。

Tự hình

  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 錒 · 錒 · 钶 · 钶 · 鈳 · 钶 · 鈳