Pinyin:

Tổng quan

hư 鉕

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngpo2
Chú âmㄆㄛˇ
Hán ngữ Trung cổphuax
Phản thiết滂禾切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钷 稀土族的一种金属元素,自然界中不存在其稳定的同位素,发现的钷为放射性形式,是铀的裂变产物,也可从中子照射制得,半衰期2.64年。表现出其它稀土元素的化学性质 钷pǒ人造元素之一,具有放射性。符号pm。

Eng

  • CC-CEDICT promethium (chemistry)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】滂禾切,音頗。鉕鐸,銅器。

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 钷 · 钷 · 鉕 · 钷 · 鉕