钸
Pinyin: bū
Tổng quan
tấm kim loại plutonium (hóa học) (Đài Loan)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | bù |
|---|---|
| Quảng Đông | bou1 |
| Chú âm | ㄅㄨˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | po |
| Phản thiết | 博孤切 |
| Thanh mẫu | 幫 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 钸 金属板 饰,金版。--《玉篇》 钸bū 1.金版。
Eng
- CC-CEDICT metal plate
- CC-CEDICT plutonium (chemistry) (Tw)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音集韻】博孤切,音逋。【玉篇】金版。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 钸 · 鈽 · 钸 · 鈽