钼
Pinyin: mù
Tổng quan
hư 鉬
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | mù |
|---|---|
| Quảng Đông | muk6 |
| Chú âm | ㄇㄨˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | miuk |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 钼 一种金属元素。硬的银白色结晶,用来生产特种钢,也用在电器工业中 钼mù金属元素之一。符号mo。银白色,硬而坚韧。可与铝、铜、铁等制成合金。是电子工业的重要材料。纯钼丝用于高温电炉。
Eng
- CC-CEDICT molybdenum (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 钼 · 钼 · 鉬 · 钼 · 鉬