钽
Pinyin: tǎn
Tổng quan
hư 鉭
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | dàn |
|---|---|
| Quảng Đông | taan2 |
| Chú âm | ㄊㄢˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | thanx |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 钽 一种具有光泽的铂灰色硬质延性金属元素,熔点极高,主要是五价,可耐多数化学药品的侵蚀,但氢氟酸例外 钽tǎn金属化学元素之一。符号ta。银白色。可做电子管的电极,又可做电解电容。碳化钽合金可制切削刀具、钻头等
Eng
- CC-CEDICT tantalum (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 钽 · 钽 · 鉭 · 钽 · 鉭