铈
Pinyin: shì
Tổng quan
hư 鈰
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shì |
|---|---|
| Quảng Đông | si5 |
| Chú âm | ㄕˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | zjix |
| Phản thiết | 士止切 |
| Thanh mẫu | 崇 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 铈shì 1.金属元素。符号ce。灰色结晶,很亮,质柔软,有延展性,化学性质活泼,是优良的还原剂,可用来制合金(如制造火石的镧铈合金)。
Eng
- CC-CEDICT cerium (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】士止切。音市。劒名。
Tự hình
- Khải thư
- Hành thư
- Thảo thư
Dị thể: 铈 · 铈 · 鈰 · 铈 · 鈰