铑
Pinyin: lǎo
Tổng quan
hư 銠
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lǎo |
|---|---|
| Quảng Đông | lou5 |
| Chú âm | ㄌㄠˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | laux |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 铑 一种银白色的坚硬而有延性的金属元素,原子序数45,为一种铂族金属,主要呈三价,常温时耐酸和耐其它腐蚀剂的侵蚀 铑lǎo金属化学元素之一。符号rh。银白色,质坚硬,耐磨,不受酸的侵蚀。适用于制催化剂。铑铂合金可用于制仪器、热电偶等。
Eng
- CC-CEDICT rhodium (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙補】音未詳。王審知鑄大鐵錢,俗謂之銠𠠻。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 铑 · 铑 · 銠 · 铑 · 銠