铒
Pinyin: èr
Tổng quan
hư 鉺
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | èr |
|---|---|
| Quảng Đông | ji5 |
| Chú âm | ㄦˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | njix |
| Phản thiết | 而至切 |
| Thanh mẫu | 日 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 铒 稀土族中的一种三价金属元素,原子序数68,原子量167.26,比重9.051,不溶于水,溶于酸,于1400╠1500癱熔融,质软,它和钇一起共存 铒 钩 铒,钩也。--《玉篇》 钩形饰物 蜀王慕公,使使致扇铒微饷,不受。--李贽《续藏书》 铒èr 1.钩形饰物。 2.通"饵"。钓鱼食。 铒ěr 1.金属元素。符号er。是一种稀土金属,有银色光泽,能使水分解。
Eng
- CC-CEDICT erbium (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【正韻】而至切,音二。【玉篇】鉤也。【韓愈·城南聮句】脩箭裊金鉺。
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 铒 · 铒 · 鉺 · 铒 · 鉺