铕
Pinyin: yǒu
Tổng quan
hư 銪
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yǒu |
|---|---|
| Quảng Đông | jau5 |
| Chú âm | ㄧㄡˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | iux |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 铕 二价或三价金属元素,原子序数63,属稀土族,很少量地存在于独居石中 铕yǒu 1.铅。 2.金属元素。符号eu。是稀土金属中存量最少的一种。用于原子反应堆中,作吸收中子的材料。
Eng
- CC-CEDICT europium (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 铕 · 铕 · 銪 · 铕 · 銪