铥
Pinyin: dīu
Tổng quan
hư 銩
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | diū |
|---|---|
| Quảng Đông | diu1 |
| Chú âm | ㄉㄧㄡˉ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 铥 三价的金属元素,原子序数69,属于稀土族 铥dīu金属化学元素。符号tm。银白色,有光泽,稀土元素之一。 铥diū 1.金属元素,符号tm。是稀土金属之一。
Eng
- CC-CEDICT thulium (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 铥 · 铥 · 銩 · 铥 · 銩