铱
Pinyin: yī
Tổng quan
hư 銥
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yī |
|---|---|
| Quảng Đông | ji1 |
| Chú âm | ㄧˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | qioi |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 铱 银白色硬脆很重的铂族金属元素, 主要价态是三价和四价, 通常以与铂或锇的天然合金存在于铱锇矿中, 在常温下耐多种化学侵蚀, 专用于硬化铂合金, 适用于外科仪器, 电 气和其他科学仪器, 宝石和金笔尖 铱yī金属化学元素。符号ir。银白色,质硬而脆,熔点高∠金可制做坩埚、钢笔(自来水笔)尖等。
Eng
- CC-CEDICT iridium (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 铱 · 铱 · 銥 · 铱 · 銥