Tổng quan

hư 銨

碳铵 · 氯化铵 · 硝酸铵 · 硫酸铵 · 季铵反应 · 碳酸氢铵 · 铵根 · 铵盐

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinān
Quảng Đôngon1
Chú âmㄢˇ
Hán ngữ Trung cổqanx

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铵 由氨衍生的一种离子nh4+或基╠nh4,也叫铵根”,它是化学中的一种阳性复根,用表示。它和一价金属离子相似。它的盐类称为胺盐。如化肥硫铵和碳酸铵的分子都含有铵。

Eng

  • CC-CEDICT ammonium

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 铵 · 铵 · 銨 · 铵 · 銨