铼
Pinyin: lái
Tổng quan
hư 錸
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lái |
|---|---|
| Quảng Đông | loi4 |
| Chú âm | ㄌㄞˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | lai |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 铼 稀有金属元素,原子序数75,熔点3180癱,化学性质类似于锰 铼lái金属化学元素之一。符号re。银白色,熔点高。可用于制电灯丝。化学上用作催化剂∠金是优良的耐高温材料。
Eng
- CC-CEDICT rhenium (chemistry)
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Chữ lụa
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 铼 · 铼 · 錸 · 铼 · 錸